Bản dịch của từ 淫鬻 trong tiếng Việt

淫鬻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫鬻 (Tính từ)

yín yù
01

Mô tả dòng nước chảy dữ dội, cuồn cuộn; cũng dùng để chỉ phong cảnh sông núi tươi tốt, um tùm

水流激荡貌。《史记.司马相如列传》:“沇溶淫鬻﹐散涣夷陆。”司马贞索隐引郭璞曰:“游激淖衍貌。”张守节正义引张揖曰:“水流溪谷之间也。”一说为山川繁郁貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫鬻

yín

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
鬻业
鬻举
鬻义
鬻伎
鬻儿卖女
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép