Bản dịch của từ 淫鱼 trong tiếng Việt
淫鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
淫鱼 (Danh từ)
【yín yú】
01
Tên một loài cá lớn (cổ gọi là 鱏鱼、鱘鱼), thường chỉ cá tầm/ cá lớn không có vảy; trong văn cổ đôi khi dùng để chỉ 'cá lớn'.
鱼名。即鲟鱼,古称鱏鱼。《淮南子.说山训》:“瓠巴鼓瑟而淫鱼出听。”高诱注:“淫鱼长头﹐身相半﹐长丈余﹐鼻正白﹐身正黑﹐口在颔下﹐似鬲狱鱼﹐而鱼无鳞﹐出江中。”三国魏曹丕《善哉行》:“淫鱼乘波听﹐踊跃自浮沈。”《荀子.劝学》“流鱼出听”清王先谦集解:“《淮南子.说山训》作淫鱼。高注以为长头﹐口在颔下之鱼﹐与《后汉.马援传》注鱏鱼口在颔下合﹐故《论衡》作鱏鱼。”一说为大鱼。刘家立《淮南集证》引清蒋超伯曰:“《尔雅.释诂》‘濯’与‘淫’并训大也﹐此淫鱼即谓大鱼也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫鱼
yín
淫
yú
鱼
Các từ liên quan
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
- Các biến thể:
- 婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㸒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垠
吟
銀
嚚
斦
䴛
㸧
㝙
訚
滛
䪩
澈
㴟
濩
澯
泐
㶛
溟
淊
湅
湰
浒
沍
㑱
淌
䀮
淋
髙
㻏
裀
菪
捨
鸺
𠋘
䅁
淫荡
淫穴
手淫
卖淫
淫秽
意淫
淫威
淫乱
淫贼
淫欲
