Bản dịch của từ 淭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~(rú)〕là cái cào, một loại dụng cụ nông nghiệp dùng để cào đất hoặc thu hoạch, cũng viết là “渠挐”。 (Nhớ: 'qu' như cái cào giúp 'quét' đất sạch sẽ)

〔~挐(rú)〕即杷,一种农具。亦作“渠挐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

淭
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【QU】
Các biến thể:
𣸔
Hình thái radical:
⿰,氵,㦿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép