Bản dịch của từ 淮南体 trong tiếng Việt
淮南体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
淮南体 (Danh từ)
【huái nán tǐ】
01
Một trong mười lăm thể loại thơ do Minh đại nhà văn Chu Quyền định chuẩn trong nhạc phủ; thể thơ cổ điển với phong cách đặc trưng.
明朱权所定乐府十五体之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮南体
huái
淮
nán
南
tǐ
体
Các từ liên quan
淮乡
淮军
淮剧
淮北
淮北市
南中
南为
南之威
南乌
南乐
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴜
㠢
褢
褱
䈭
徊
櫰
耲
䃶
踝
蘹
懷
㴺
㳚
洹
浱
涩
漻
涸
湔
㶁
濰
瀼
湟
䴔
𠋥
𠊴
婏
㟣
掸
婁
赈
理
惍
偢
㟢
淮河
淮南
淮山
淮安
秦淮
淮阴
淮海
淮北
江淮
淮上
