Bản dịch của từ 淮南法 trong tiếng Việt
淮南法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
淮南法 (Danh từ)
【huái nán fǎ】
01
Tên gọi khác của “淮王术”, một sách thuật pháp cổ Trung Hoa liên quan đến phương pháp hoặc kỹ thuật đặc thù.
见“淮王术”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮南法
huái
淮
nán
南
fǎ
法
Các từ liên quan
淮乡
淮军
淮剧
淮北
淮北市
南中
南为
南之威
南乌
南乐
法不徇情
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴜
㠢
褢
褱
䈭
徊
櫰
耲
䃶
踝
蘹
懷
㴺
㳚
洹
浱
涩
漻
涸
湔
㶁
濰
瀼
湟
䴔
𠋥
𠊴
婏
㟣
掸
婁
赈
理
惍
偢
㟢
淮河
淮南
淮山
淮安
秦淮
淮阴
淮海
淮北
江淮
淮上
