Bản dịch của từ 淮南铁路 trong tiếng Việt
淮南铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
淮南铁路 (Danh từ)
【huái nán tiě lù】
01
Đường sắt nối từ Bằng Phổ qua Hợp Phì đến ga phía bắc sông Trường Giang, dài 263 km, là tuyến giao thông quan trọng của tỉnh An Huy và là đường vận chuyển chính than từ mỏ Hoài Nam.
从安徽蚌埠经合肥至长江北岸的芜湖北站。长263千米。支线通往淮南市。已建成复线。是安徽省重要交通干线,淮南煤矿的煤主要经此运至裕溪口港转运各地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮南铁路
huái
淮
nán
南
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
淮乡
淮军
淮剧
淮北
淮北市
南中
南为
南之威
南乌
南乐
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴜
㠢
褢
褱
䈭
徊
櫰
耲
䃶
踝
蘹
懷
㴺
㳚
洹
浱
涩
漻
涸
湔
㶁
濰
瀼
湟
䴔
𠋥
𠊴
婏
㟣
掸
婁
赈
理
惍
偢
㟢
淮河
淮南
淮山
淮安
秦淮
淮阴
淮海
淮北
江淮
淮上
