Bản dịch của từ 淮阴平楚 trong tiếng Việt
淮阴平楚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
淮阴平楚 (Danh từ)
【huái yīn píng chǔ】
01
Tên một bản nhạc cổ truyền Trung Quốc nổi tiếng bằng đàn tỳ bà, còn gọi là “Mười mặt vây bắt” (十面埋伏).
即《十面埋伏》。琵琶大曲名。详“十面埋伏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淮阴平楚
huái
淮
yīn
阴
píng
平
chǔ
楚
Các từ liên quan
淮乡
淮军
淮剧
淮北
淮北市
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
平一
平一公
平三套
平上帻
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴜
㠢
褢
褱
䈭
徊
櫰
耲
䃶
踝
蘹
懷
㴺
㳚
洹
浱
涩
漻
涸
湔
㶁
濰
瀼
湟
䴔
𠋥
𠊴
婏
㟣
掸
婁
赈
理
惍
偢
㟢
淮河
淮南
淮山
淮安
秦淮
淮阴
淮海
淮北
江淮
淮上
