Bản dịch của từ 淰 trong tiếng Việt
淰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
淰 (Động từ)
【niǎn】
01
Dòng nước chảy nhẹ
平静的水
Ví dụ
- Bính âm:
- 【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.THIỂM.THẨM】
- Các biến thể:
- 𣻧
- Hình thái radical:
- ⿰⺡念
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶フ丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㮟
碾
捻
䟢
辗
䚓
㜤
辇
榐
撚
蹨
攆
㚞
諗
㛙
䧵
讅
宷
沈
覾
棯
哂
嬸
渖
沣
滛
灄
涚
灞
濆
㴌
溳
油
㴦
㴭
浴
菸
渔
翎
淺
啁
崑
奜
鿎
隉
𠁳
庵
掄
