Bản dịch của từ 深人 trong tiếng Việt

深人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深人 (Danh từ)

shēn rén
01

Người có tầm hiểu biết, có học thức và suy xét sâu sắc (Hán-Việt: thâm nhân — người thâm)

1.有见识﹑有才学的人。

Ví dụ
02

Người trầm lặng, sâu kín; người hướng nội, ít bộc lộ cảm xúc (Hán-Việt: thâm nhân).

2.深沉内向的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深人

shēn

rén

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép