Bản dịch của từ 深入 trong tiếng Việt
深入
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深入 (Động từ)
【shēn rù】
01
Lún xuống, chìm sâu hoặc ẩn vào bên trong; (cũng chỉ hành động đào sâu, đi vào tận bên trong)
1.下沉;隐藏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi sâu vào (vấn đề, nguyên nhân), thấu suốt, phân tích kỹ càng
3.犹深刻,透彻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đào sâu, làm cho sâu hơn; nghiên cứu/tiếp cận kỹ, thấu đáo (ví dụ: đào sâu vấn đề)
4.犹深化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đi sâu vào bên trong hoặc vào trọng tâm; nghiên cứu, khám phá sâu (ví dụ: đi sâu vào vấn đề)
2.进入到内部或中心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深入
shēn
深
rù
入
Các từ liên quan
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
入不敷出
入世
入中
入临
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氠
棽
蓡
屾
裑
穼
㑗
信
搷
叅
紳
绅
滿
滐
灆
泩
泣
澪
㳣
澧
渚
㵧
㴢
㴑
㛭
㣤
䡋
捳
殸
悐
𠋺
掹
猑
𠋮
琓
䀫
深刻
深圳
深入
深受
深厚
深夜
深沉
资深
加深
深渊
