Bản dịch của từ 深入不毛 trong tiếng Việt
深入不毛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深入不毛 (Tính từ)
【shēn rù bù máo】
01
Đi sâu vào cõi cằn cỗi: đi sâu vào nơi hoang vắng, cằn cỗi, không có cây trồng mọc lên; mở rộng để đi sâu vào tình huống không có công dụng và không thu hoạch được (có thể dùng làm thuộc tính hoặc trạng từ).
不毛:指不生长庄稼的贫瘠土地或地带。深入到荒凉的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深入不毛
shēn
深
rù
入
bù
不
máo
毛
Các từ liên quan
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
入不敷出
入世
入中
入临
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氠
棽
蓡
屾
裑
穼
㑗
信
搷
叅
紳
绅
滿
滐
灆
泩
泣
澪
㳣
澧
渚
㵧
㴢
㴑
㛭
㣤
䡋
捳
殸
悐
𠋺
掹
猑
𠋮
琓
䀫
深刻
深圳
深入
深受
深厚
深夜
深沉
资深
加深
深渊
