Bản dịch của từ 深入骨髓 trong tiếng Việt

深入骨髓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深入骨髓 (Tính từ)

shēn rù gú suǐ
01

Thấm vào xương tủy; ăn sâu vào tận xương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深入骨髓

shēn

suǐ

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
入不敷出
入世
入中
入临
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
髓海
髓结
髓脑
髓饼
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép