Bản dịch của từ 深切著明 trong tiếng Việt

深切著明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深切著明 (Tính từ)

shēn qiè zhù míng
01

Sâu sắc và rõ ràng; rất chi tiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深切著明

shēn

qiè

zhù

míng

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
著乎竹帛
著书
著书立言
著书立说
著书等身
明上
明世
明业
明丢丢
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép