Bản dịch của từ 深味 trong tiếng Việt

深味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深味 (Danh từ)

shēn wèi
01

Sở thích, thú vui cá nhân (thói quen thích làm/ăn/điều gì đó)

1.嗜好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sâu sắc nếm ngẫm; tỉ mỉ cảm nhận (thường chỉ việc chú tâm, kỹ lưỡng khi thưởng thức hoặc suy ngẫm)

2.细加体味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ý vị sâu sắc; nghĩa tình thâm sâu (cảm xúc hoặc hàm ý sâu xa, lâu dài)

3.深长的意味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深味

shēn

wèi

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép