Bản dịch của từ 深圳市 trong tiếng Việt

深圳市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深圳市 (Từ chỉ nơi chốn)

shēn zhèn shì
01

Thành phố Thâm Quyến (là một thành phố lớn nằm ở miền nam Trung Quốc, thuộc tỉnh Quảng Đông)

深圳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深圳市

shēn

zhèn

shì

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
市丈
市不豫贾
市丝
市两
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép