Bản dịch của từ 深壁固垒 trong tiếng Việt

深壁固垒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深壁固垒 (Tính từ)

shēn bì gù lěi
01

Thành lũy kiên cố; phòng thủ chắc chắn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深壁固垒

shēn

lěi

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
固且
固习
固件
固伦
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép