Bản dịch của từ 深宅大院 trong tiếng Việt

深宅大院

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深宅大院 (Thành ngữ)

shēn zhái dà yuàn
01

Nhà cao cửa rộng; kín cổng cao tường

一家居住的房屋多而有围墙的大院子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深宅大院

shēn

zhái

yuàn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
大一统
大万
大丈夫
院主
院体
院体派
院体画
院使
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép