Bản dịch của từ 深室 trong tiếng Việt

深室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深室 (Danh từ)

shēn shì
01

Phòng ốc sâu, buồng sâu tối — căn phòng sâu thẳm, kín đáo (Hán Việt: 'thâm thất')

2.幽深的居室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Buồng giam; phòng tối, kín (chỉ nơi giam giữ người)

1.指囚室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深室

shēn

shì

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép