Bản dịch của từ 深宪 trong tiếng Việt

深宪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深宪 (Danh từ)

shēn xiàn
01

Tức là 'nghiêm pháp', chỉ luật pháp nghiêm ngặt / quy định chặt chẽ

犹严法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深宪

shēn

xiàn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
宪乌
宪书
宪令
宪件
宪兵
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép