Bản dịch của từ 深宵 trong tiếng Việt

深宵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深宵 (Danh từ)

shēn xiāo
01

Đêm khuya, giờ rất muộn (sâu trong đêm); tương tự 'ghiền đêm khuya', thường chỉ thời gian sau nửa đêm đến sáng sớm.

深夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深宵

shēn

xiāo

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép