Bản dịch của từ 深尤 trong tiếng Việt

深尤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深尤 (Danh từ)

shēn yóu
01

Tội lỗi lớn; trọng tội (ý chỉ phạm phải lỗi lầm nặng mang tính nghiêm trọng)

大罪过。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深尤

shēn

yóu

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
尤云殢雨
尤云殢雪
尤其
尤利西斯
尤功
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép