Bản dịch của từ 深峭 trong tiếng Việt

深峭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深峭 (Tính từ)

shēn qiào
01

Rất sâu và dốc; (núi, vách) thẳm và dựng đứng (gợi hình: đáy sâu + vách dựng)

1.深邃陡峭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(形容处境要求等) 严厉苛刻艰难可联想为深山峭壁般难以逾越的严酷

2.严峻苛刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(mô tả chữ nét, giọng nói hoặc phong cách) sâu sắc, mạnh mẽ, dõng dạc; cảm giác hùng tráng, chấn động

3.深刻雄健。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深峭

shēn

qiào

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
峭严
峭丽
峭健
峭僻
峭冷
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép