Bản dịch của từ 深峻 trong tiếng Việt
深峻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深峻 (Tính từ)
【shēn jùn】
01
Núi non sâu thẳm, vực sâu và dãy núi hiểm trở; ẩn dụ: hành trình dài, đường đi gian nan
1.深川峻岭。喻指旅途。
Ví dụ
02
Khắt khe, nghiêm khắc và tàn nhẫn; gay gắt, khắc nghiệt (thái độ hoặc tiêu chuẩn cao và khó chịu)
2.苛刻严酷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深峻
shēn
深
jùn
峻
Các từ liên quan
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氠
棽
蓡
屾
裑
穼
㑗
信
搷
叅
紳
绅
滿
滐
灆
泩
泣
澪
㳣
澧
渚
㵧
㴢
㴑
㛭
㣤
䡋
捳
殸
悐
𠋺
掹
猑
𠋮
琓
䀫
深刻
深圳
深入
深受
深厚
深夜
深沉
资深
加深
深渊
