Bản dịch của từ 深思苦索 trong tiếng Việt

深思苦索

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深思苦索 (Động từ)

shēn sī kú suǒ
01

Vắt óc suy nghĩ, đau đầu tìm lời giải (hán việt: thâm tư khổ tác — nghĩ sâu nghĩ khổ)

绞尽脑汁,苦思苦想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深思苦索

shēn

suǒ

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
思不出位
思且
思义
思乎
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép