Bản dịch của từ 深惟重虑 trong tiếng Việt

深惟重虑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深惟重虑 (Tính từ)

shēn wéi zhòng lǜ
01

Suy nghĩ kỹ càng.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深惟重虑

shēn

wéi

zhòng

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép