Bản dịch của từ 深成岩 trong tiếng Việt

深成岩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深成岩 (Danh từ)

shēn chéng yán
01

Đá hoá thành nham (loại đá cứng hình thành ở lớp sâu vỏ trái đất)

在地壳里面较深的部位形成的火成岩,如花岗岩、橄榄岩等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深成岩

shēn

chéng

yán

深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép