Bản dịch của từ 深揖 trong tiếng Việt

深揖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深揖 (Động từ)

shēn yī
01

Cú chào chắp tay cúi rất sâu (hành động tỏ ý kính trọng, lễ phép); '' = chắp tay khom người, '' = sâu, nghiêm trọng

作揖时动作幅度大,表示恭敬。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深揖

shēn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
揖别
揖客
揖揖
揖游
揖盗开门
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép