Bản dịch của từ 深文周内 trong tiếng Việt
深文周内
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深文周内 (Động từ)
【shēn wén zhōu nà】
01
Dựa vào chữ luật hoặc điều khoản một cách曲解/苛刻 để truy tội, bới móc, kết tội người khác (gạn xét chữ nghĩa gây bất lợi cho người bị cáo).
歪曲或苛刻地援引法律条文,陷人以罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深文周内
shēn
深
wén
文
zhōu
周
nà
内
Các từ liên quan
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
文丈
文不加点
文不对题
文丐
周三径一
周严
周乐
周事
周云
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氠
棽
蓡
屾
裑
穼
㑗
信
搷
叅
紳
绅
滿
滐
灆
泩
泣
澪
㳣
澧
渚
㵧
㴢
㴑
㛭
㣤
䡋
捳
殸
悐
𠋺
掹
猑
𠋮
琓
䀫
深刻
深圳
深入
深受
深厚
深夜
深沉
资深
加深
深渊
