Bản dịch của từ 深文奥义 trong tiếng Việt

深文奥义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深文奥义 (Danh từ)

shēn wén ào yì
01

Ngôn từ, văn lời khó hiểu, ý nghĩa sâu xa, tối nghĩa (Hán-Việt: thâm văn ám nghĩa)

指文词、言语艰深,含义晦涩。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深文奥义

shēn

wén

ào

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
文丈
文不加点
文不对题
文丐
奥主
奥义
奥克兰
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép