Bản dịch của từ 深文峻法 trong tiếng Việt

深文峻法

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深文峻法 (Tính từ)

shēn wén jùn fǎ
01

Luật lệ nghiêm khắc; hình phạt nghiêm khắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深文峻法

shēn

wén

jùn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
文丈
文不加点
文不对题
文丐
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
法不徇情
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép