Bản dịch của từ 深文罗织 trong tiếng Việt
深文罗织
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深文罗织 (Cụm từ)
【shēn wén luó zhī】
01
Dùng điều khoản pháp luật một cách bó buộc, xuyên tạc hoặc bịa đặt tội trạng để kết tội người vô tội (mưu toan ép người khác phạm tội hoặc vận dụng luật một cách khắc khe, vô lý).
深文:制定或援用法律条文苛细严峻;罗织:虚构种种罪名,对无辜者加以诬陷。指苛刻地或歪曲地引用法律条文,把无罪的人定成有罪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深文罗织
shēn
深
wén
文
luó
罗
zhī
织
Các từ liên quan
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
文丈
文不加点
文不对题
文丐
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氠
棽
蓡
屾
裑
穼
㑗
信
搷
叅
紳
绅
滿
滐
灆
泩
泣
澪
㳣
澧
渚
㵧
㴢
㴑
㛭
㣤
䡋
捳
殸
悐
𠋺
掹
猑
𠋮
琓
䀫
深刻
深圳
深入
深受
深厚
深夜
深沉
资深
加深
深渊
