Bản dịch của từ 深晓 trong tiếng Việt
深晓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深晓 (Động từ)
【shēn xiǎo】
01
Hiểu rõ, nắm vững; biết tường tận (thường nói về kiến thức hoặc tình hình).
1.精通。详细了解。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biết rõ, nắm rõ từng chi tiết (thông hiểu tường tận)
2.详知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深晓
shēn
深
xiǎo
晓
Các từ liên quan
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氠
棽
蓡
屾
裑
穼
㑗
信
搷
叅
紳
绅
滿
滐
灆
泩
泣
澪
㳣
澧
渚
㵧
㴢
㴑
㛭
㣤
䡋
捳
殸
悐
𠋺
掹
猑
𠋮
琓
䀫
深刻
深圳
深入
深受
深厚
深夜
深沉
资深
加深
深渊
