Bản dịch của từ 深机 trong tiếng Việt
深机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深机 (Danh từ)
【shēn jī】
01
Bí quyết cốt lõi; yếu tố then chốt, mấu chốt bên trong của vấn đề (Hán‑Việt: thâm cơ ≈ sâu. ý chỉ 'cốt tủy' hoặc 'bí quyết').
1.犹秘诀。事物内在的关键性要素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lập kế hoạch, suy nghĩ; những tính toán thầm kín hoặc những âm mưu ẩn giấu (tiêu cực hơn)
2.犹心机,心思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深机
shēn
深
jī
机
Các từ liên quan
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氠
棽
蓡
屾
裑
穼
㑗
信
搷
叅
紳
绅
滿
滐
灆
泩
泣
澪
㳣
澧
渚
㵧
㴢
㴑
㛭
㣤
䡋
捳
殸
悐
𠋺
掹
猑
𠋮
琓
䀫
深刻
深圳
深入
深受
深厚
深夜
深沉
资深
加深
深渊
