Bản dịch của từ 深根宁极 trong tiếng Việt

深根宁极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深根宁极 (Tính từ)

shēn gēn níng jí
01

Ẩn sâu nơi tĩnh lặng; cội rễ/nguyên nhân nằm sâu trong chỗ yên tĩnh (chỉ việc giấu mình, ẩn dật hoặc nguồn gốc sâu kín)

①指深藏静处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rễ sâu, gốc rễ vững chắc; (chỗ) căn bản/cơ sở rất kiên cố

②根柢牢固。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深根宁极

shēn

gēn

níng

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
宁一
宁丁
宁业
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép