Bản dịch của từ 深水炸弹 trong tiếng Việt

深水炸弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深水炸弹 (Danh từ)

shēn shuǐ zhà dàn
01

Bom nổ dưới nước (loại bom chống tàu ngầm, nổ ở độ sâu định sẵn)

一种到水下预定深度时爆炸的炸弹由舰艇或飞机投放,用以炸毁在水下的敌方潜艇

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深水炸弹

shēn

shuǐ

zhà

dàn

深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép