Bản dịch của từ 深沟高垒 trong tiếng Việt

深沟高垒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深沟高垒 (Thành ngữ)

shēn gōu gāo lěi
01

Luỹ cao hào sâu; thành cao hào sâu; phòng bị nghiêm ngặt

很深的壕沟和高大的营垒,指坚固的防御工事

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深沟高垒

shēn

gōu

gāo

lěi

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
高下
高下其手
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép