Bản dịch của từ 深海烟囱 trong tiếng Việt

深海烟囱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深海烟囱 (Danh từ)

shēn hǎi yān cōng
01

Lỗ thông hơi dưới đáy biển

深海喷口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ống khói đen (ống khói thủy nhiệt ở đáy biển)

黑烟民

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深海烟囱

shēn

hǎi

yān

cōng

深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép