Bản dịch của từ 深潭 trong tiếng Việt

深潭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深潭 (Danh từ)

shēn tán
01

Hồ nước sâu

深潭:汉语词汇

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đầm sâu; hố sâu

深潭指的是水深而且宽广的水体,通常是指湖泊或河流中的深水区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深潭

shēn

tán

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
潭井
潭壑
潭奥
潭府
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép