Bản dịch của từ 深盟 trong tiếng Việt

深盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深盟 (Danh từ)

shēn méng
01

Lễ kết ước sâu nặng giữa nam nữ; lời thề hẹn trăm năm (âm Hán‑Việt: thâm minh/ thâm — liên tưởng: 'thâm' = sâu, '' = minh ước).

指男女双方向天发誓,永结同心的盟约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深盟

shēn

méng

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép