Bản dịch của từ 深目 trong tiếng Việt

深目

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深目 (Danh từ)

shēn mù
01

Mắt sâu (đôi mắt trũng vào, hốc mắt sâu) — mô tả mắt có hốc, ánh nhìn thường sắc hoặc thâm trầm

1.眼睛凹陷。

Ví dụ
02

Đồ vật (cổ) dùng để tăng cường thị lực hoặc hỗ trợ nhìn; vật dụng giúp nhìn rõ (theo nghĩa cổ)

2.古代用来加强视力的器物。

Ví dụ
03

Tên đất nước/cổ quốc (指古代的 深目國)

3.即深目国。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深目

shēn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép