Bản dịch của từ 深矉蹙额 trong tiếng Việt

深矉蹙额

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深矉蹙额 (Tính từ)

shēn pín cù é
01

眉头深锁愁容满面的样子形容担忧或悲伤深入面部表情深矉蹙頞”)。

见“深矉蹙頞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深矉蹙额

shēn

pín

é

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
额兵
额办
额名
额外
额外主事
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép