Bản dịch của từ 深耕犁 trong tiếng Việt

深耕犁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深耕犁 (Danh từ)

shēn gēng lí
01

Cái cày (nhiều loại) dùng để cày sâu, dụng cụ nông nghiệp quan trọng để làm tơi đất và cải tạo đất

泛指用于深耕的各种犁,是深耕改土的重要农具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深耕犁

shēn

gēng

深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép