Bản dịch của từ 深苛 trong tiếng Việt

深苛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深苛 (Tính từ)

shēn kē
01

Chỉ chính quyền hoặc cách trị nước rất nghiêm khắc, khắc nghiệt ( = sâu, = hà khắc) — hành xử, chính sách gay gắt, tàn nhẫn

指为政严峻苛刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深苛

shēn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
苛严
苛例
苛克
苛切
苛刻
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép