Bản dịch của từ 深莽 trong tiếng Việt

深莽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深莽 (Danh từ)

shēn mǎng
01

Bụi rậm, đám cây cỏ um tùm và sâu (cỏ rậm, bụi rậm sâu)

深密的草丛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深莽

shēn

mǎng

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép