Bản dịch của từ 深言 trong tiếng Việt
深言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
深言 (Danh từ)
【shēn yán】
01
Cuộc nói chuyện sâu sắc, thành thật; trao đổi thật lòng (tương tự “深谈”)
1.犹深谈。深切坦率的谈话。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời nói sâu sắc, nhận xét sâu lắng (ý kiến mang tính thâm thúy, suy ngẫm)
2.深刻的言论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深言
shēn
深
yán
言
Các từ liên quan
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
- Các biến thể:
- 㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
氠
棽
蓡
屾
裑
穼
㑗
信
搷
叅
紳
绅
滿
滐
灆
泩
泣
澪
㳣
澧
渚
㵧
㴢
㴑
㛭
㣤
䡋
捳
殸
悐
𠋺
掹
猑
𠋮
琓
䀫
深刻
深圳
深入
深受
深厚
深夜
深沉
资深
加深
深渊
