Bản dịch của từ 深识远虑 trong tiếng Việt

深识远虑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深识远虑 (Tính từ)

shēn shí yuǎn lǜ
01

Tầm nhìn sâu rộng và suy nghĩ lâu dài; có kiến thức uyên bác và cân nhắc đến hậu quả trong tương lai (Hán-Việt: thâm thức viễn lự)

见识深广,考虑久远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深识远虑

shēn

shí

yuǎn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
识丁
识业
识主
识举
识义
远世
远业
远东
远中
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép