Bản dịch của từ 深酷 trong tiếng Việt

深酷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深酷 (Tính từ)

shēn kù
01

Khắc nghiệt, nghiêm khắc tàn nhẫn (mức độ mạnh)

1.苛刻严酷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(tính khí hoặc lời nói) gay gắt, xấu tính; lạnh lùng và khắc nghiệt (chủ yếu dùng để diễn tả thái độ hoặc lời nói)

2.犹尖刻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深酷

shēn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
酷令
酷似
酷偿
酷儒
酷切
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép