Bản dịch của từ 深闭固距 trong tiếng Việt

深闭固距

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深闭固距 (Tính từ)

shēn bì gù jù
01

Đóng cửa kiên cố; cự tuyệt quyết liệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深闭固距

shēn

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
固且
固习
固件
固伦
距人千里
距今
距关
距冲
距击
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép