Bản dịch của từ 深闳 trong tiếng Việt

深闳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深闳 (Tính từ)

shēn hóng
01

Sâu rộng, uyên bác, tầm nhìn hoặc ý nghĩa sâu xa, rộng lớn (Hán Việt: thâm hóng — sâu và rộng, uyên thâm).

深远宏大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深闳

shēn

hóng

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép