Bản dịch của từ 深雠 trong tiếng Việt

深雠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

深雠 (Động từ)

shēn chóu
01

Kẻ thù căm thù sâu nặng; mối hận tích trữ lâu ngày

1.积怨甚深的仇敌。

Ví dụ
02

加深仇恨使仇恨更深(nhấn mạnh làm cho hận thù tăng lên)

2.加深仇恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 深雠

shēn

chóu

Các từ liên quan

深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
雠书
雠人
雠人相见分外眼明
雠仇
雠伪
深
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
㴱, 𣵫, 𥥍, 冞, 罙, 𨤐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép